Mỡ Bôi Trơn Bánh Răng XL0700 - Thermal Lube
- Danh mục
- MỠ CHỊU NHIỆT
Thông tin liên hệ
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Công nghiệp Việt Nhật
Văn phòngSố 63, Ngõ 230 Mễ Trì Thượng, Q. Nam Từ Liêm, TP Hà Nội
XL0700
SYNTHETIC SLOW MELTING GREASE
XL0700 is a synthetic hybrid calcium sulfonate grease, that demonstrates exceptional mechanical stability and resistance to both continuous high and extreme low temperatures (-60 to 260ºC). XL0700 is fully formulated with the latest in EP additive technology and functions very well under high loads. The unique thickening structure virtually eliminates water washout, resists oxidation and inhibits corrosion.| TYPICAL APPLICATIONS: | |
|---|---|
| • Bearings exposed to high temperatures | • Industrial equipment in an adverse environment or under heavy load |
| • Bearings exposed to low temperatures | • Bearing operating at low or high rpm |
| • Bearings exposed to water (such as wet end of paper machine) | • Electric motors |
| • Calendar rolls | • Rotary joints |
| • Heavy machinery | • Crusher bearings |
| • Gear boxes requiring greases | • Fifth Wheel |
| • Roller bearings | |
| TYPICAL SPECIFICATIONS | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product Code: XL0700 | /015 | /002 | /046 | /220 | /402 | /802 |
| N.L.G.I. Grade: | 1.5 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Penetration (after 60 strokes) @ 25°C (ASTM D-217) | 303 | 275 | 275 | 275 | 280 | 285 |
| Dropping Point (°C) (ASTM D-2265) | 300 | 300 | 300 | 300 | >300 | 300 |
| Timken OK Load (kg) (ASTM D-2509) | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 |
| Oil Separation (24hrs @ 25°C) (ASTM D-1742) | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 0.1% | 0.17% | 0.1% |
| Temperature Range (°C) | -60 to 250 | -60 to 250 | -42 to 260 | -26 to 265 | -28 to 265 | -60 to 250 |
| Minimum Dispensing Temperature (°C) | -60 | -40 | n/a | -25 | -15 | -35 |
| Base Oil Viscosity (cSt @ 40°C) (ASTM D-445) | 98 | 220 | 43.8 | 226 | 475 | 15 |
| Base Oil Viscosity (cSt @ 100°C) (ASTM D-445) | 11.3 | 21.5 | 7.1 | 25.5 | 38.5 | 3.5 |
| Additives | EP, AW, R&O | |||||
| Roll Stability Penetration (ASTM D-1831) | +19 | +19 | +19 | +19 | +19 | +19 |
| 4 Ball Wear Test, m/m scar, 40kg, 1200rpm, 75°C, 1 h (ASTM D-2266) | 0.32 | 0.32 | 0.39 | 0.32 | 0.36 | 0.32 |
| 4 Ball EP Test, LWI (kg) (ASTM D-2596) | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 | 500 |
| Rust Test (48hrs @ 52°C) (ASTM D-1743) | 1,1,1 | 1,1,1 | 1,1,1 | 1,1,1 | 1,1,1 | 1,1,1 |
| Water Washout @ 79°C (% loss) (ASTM D-1264) | 2.75 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.75 | 2.75 |
| Oxidation Stability (ASTM D-942) @ 100 hrs | 0 PSI | |||||
| Oxidation Stability (ASTM D-942) @ 500 hrs | 2 PSI | |||||
| Oxidation Stability (ASTM D-942) @ 1,000 hrs | 9 PSI | |||||
Thông Tin Liên Hệ
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghiệp Việt Nhật Văn Phòng: Số 63, Ngõ 230 Mễ Trì Thượng, Q. Nam Từ Liêm, TP Hà Nội Tel : 0962 599 993 – 0946 945 056 Email: vietnhat.hn01@gmail.com Website: thietbibommo.vnThông số kỹ thuật đang được cập nhật. Hãy gửi model bạn quan tâm để nhận thông tin.
Tài liệu sẽ được cập nhật theo từng model. Liên hệ Việt Nhật nếu bạn cần tài liệu cụ thể.
Trao đổi với chúng tôi về môi trường làm việc và nhu cầu ứng dụng của bạn.
KẾT NỐI CÙNG VIỆT NHẬT
Cùng tìm giải pháp phù hợp với bạn
Trao đổi về thiết bị, điều kiện vận hành và nhu cầu bôi trơn của doanh nghiệp.



